• [ 点薬 ]

    / ĐIỂM DƯỢC /

    n

    thuốc nhỏ mắt
    nhỏ mắt
    目薬を点薬する :Nhỏ thuốc nhỏ mắt

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X