• [ 溺死 ]

    v1

    chết đuối

    [ 溺死 ]

    / NỊCH TỬ /

    n

    sự chết đuối
    溺死の危険から身を守る: cứu ai đó khỏi chết đuối
    溺死を免れる :thoát chết đuối
    溺死防止法 :phương pháp chống chết đuối

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X