• [ 電飾 ]

    / ĐIỆN SỨC /

    n

    sự chiếu sáng trang trí
    (クリスマス)ツリーの電飾をともしてクリスマスを祝う :Bật đèn trang trí trên cây thông Noel để chúc mừng Giáng sinh.

    Kỹ thuật

    [ 電食 ]

    sự ăn mòn điện hóa [galvanic corrosion]

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X