• [ 投射 ]

    n

    sự phóng ra/sự chiếu ra
    拡大映像投射器具 :dụng cụ phóng hình khuyếch đại

    [ 投射する ]

    vs

    phóng ra/chiếu ra/ lan toả
    別の場所に投射される〔痛みが〕 :lan tỏa sang từng vùng riêng biệt (cơn đau)

    [ 謄写 ]

    n

    sự sao chép/sự sao lại

    [ 謄写する ]

    vs

    sao chép/sao lại

    [ 透写 ]

    / THẤU TẢ /

    n

    sự can vẽ/sự căn ke

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X