• [ 都市再開発 ]

    / ĐÔ THỊ TÁI KHAI PHÁT /

    n

    Sự tái thiết thành thị/ tái thiết đô thị
    都市再開発政策 :chính sách tái thiết /chương trình tái thiết thành thị
    都市再開発計画 :dự án chỉnh trang đô thị

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X