• [ 突貫 ]

    n

    sự xuyên qua/sự đâm thủng
    突貫工事で建てる :xây một công sự ngầm
    突貫計画〔工事などの〕 :kế hoạch xuyên suốt

    [ 突貫する ]

    vs

    xuyên qua/đâm thủng
    弾丸が鉄板を突貫した: đạn xuyên thủng tấm thép
    xung phong/xung kích/xông lên

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X