• [ 塗布する ]

    vs

    bôi (thuốc mỡ)/ phun
    ~に農薬を塗布する :phun thuốc trừ sâu
    膣にエストロゲン・クリームを塗布する :bôi kem chữa bệnh phụ khoa

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X