• [ 止まり木 ]

    / CHỈ MỘC /

    n

    Cái sào
    危険な止まり木 : Nơi trú ng
    止まり木にとまる〔鳥が〕 :Chim đậu trên sào

    [ 止り木 ]

    / CHỈ MỘC /

    n

    Cái sào

    [ 止木 ]

    / CHỈ MỘC /

    n

    Cái sào

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X