• [ 徒労 ]

    n

    sự cố gắng vô ích
    消防士たちは何時間もその家を救おうと頑張ったが、結局徒労に終わった :mặc dù đã cố gắng nhưng người lính cứu hỏa đã không cứu được căn nhà bị cháy
    kế hoạch dang dở
    結局徒労に終わる :bỏ dở giữa chừng
    力んでも徒労に終わる排便の努力 :có lực nhưng không có quyết tâm để thực hiện

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X