• [ 同盟 ]

    n

    liên minh
    đồng minh
    日本はかつてドイツ及びイタリアと同盟を結んでいた。: Trước đây Nhật Bản đã từng kết làm đồng minh với Đức và Italia

    [ 同盟する ]

    vs

    kết làm đồng minh

    Kinh tế

    [ 同盟 ]

    đồng minh [union]
    Category: Ngoại thương [対外貿易]

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X