• [ 独占事業 ]

    n

    sự nghiệp độc quyền
    政府の独占事業 :sự nghiệp độc quyền chính phủ

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X