• [ 長生き ]

    n

    sự sống lâu/sự trường thọ
    インスタント食品ばかり食べていると長生きできませんよ。: Nếu anh chỉ ăn toàn đồ ăn nhanh thì sẽ không thể sống lâu được đâu.

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X