• [ 流す ]

    v5s

    làm lan truyền (tiếng đồn)
    について悪質なデマを流す :Lan truyền tiếng đồn ác ý về~
    ~に関する偽情報を流す :Lan truyền thông tin nhảm có liên quan đến~
    dốc
    cho chảy/cho chảy đi/làm chảy đi
    AとBの間に電気を流す: nối điện giữa A và B

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X