• [ 名残 ]

    n

    dấu vết/tàn dư/lưu luyến
    これがお名残になるかも知りません: có thể đây sẽ là lần gặp cuối cùng giữa tôi và bạn

    [ 名残り ]

    / DANH TÀN /

    n

    Tàn dư/dấu vết

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X