• [ 女房 ]

    n

    vợ
    オレ、何か中年の危機にいるような気がする...仕事は面白くないし、女房と一緒にいる時間も楽しめなくてなあ。 :Tôi cảm thấy có nguy cơ già đi...công việc thì không thấy thú vị, và không có thời gian vui chơi cùng vợ
    女房のしりに敷かれた夫 :người chồng sợ vợ

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X