• [ 抜け出す ]

    v5s

    lặng lẽ rút lui/chuồn
    会の途中で抜け出す: chuồn giữa cuộc họp
    bắt đầu rụng
    毛が抜け出す: lông bắt đầu rụng

    Tin học

    [ 抜け出す ]

    ngắt/dừng [to break (out of a loop)]
    Explanation: Ví dụ ngắt một vòng lặp chương trình.

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X