• [ 塗り物 ]

    n

    tranh sơn mài
    塗り物師 :nghệ sĩ vẽ tranh sơn mài
    塗り物屋 :cửa hàng bán đồ sơn mài
    sơn mài

    [ 塗物 ]

    / ĐỒ VẬT /

    n

    Tranh sơn mài
    塗物師 :họa sĩ vẽ tranh sơn mài

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X