• ねじ歯車

    Bài từ dự án mở Từ điển Nhật - Việt.

    Kỹ thuật

    [ ねじはぐま ]

    bánh răng vít [screw gear]

    [ ねじはぐるま ]

    bánh răng xoắn ngang [crossed helical gear]

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X