• [ 燃費 ]

    n

    tỉ lệ hao nhiên liệu

    Kỹ thuật

    [ 燃費 ]

    sự tiêu hao nhiên liệu [Fuel consumption]
    Explanation: 1リットルのガソリンで何km走れるか、というのが燃費。カタログに書いてある10・15モードは本来、排気ガスの試験用で、燃費を測るモードではない。あくまで目安。

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X