• [ はみ出る ]

    v1

    lòi ra/thò ra/nhô ra/ùa ra/lũ lượt kéo ra

    [ 食み出る ]

    v1

    thò ra/lòi ra

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X