• [ 人差し指 ]

    n

    ngón trỏ
    ngón tay trỏ
    両手の人差し指だけでピアノを弾くこと :Chơi pianô chỉ bằng hai ngón tay trỏ
    親指と人差し指で円を作る :Tạo hình vòng tròn bằng ngón tay cái và ngón trỏ

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X