• [ 氷晶 ]

    / BĂNG TINH /

    n

    Tinh thể nước đá
    氷晶核 :tinh thể nước đá // tinh thể hình thành nước đá
    氷晶成長 :sự phát triển của tinh thể nước đá

    [ 表彰 ]

    n

    sự biểu dương
    その戦士は勇敢さを表彰された :Người lính được biểu dương vì lòng dũng cảm
    _年間にわたる~によって表彰される :được khen ngợi trong suốt ~ năm vì ~
    biểu chương

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X