• [ 品種改良 ]

    / PHẨM CHỦNG CẢI LƯƠNG /

    n

    sự sinh sản có chọn lọc
    病害に強い~の品種改良に努める :phát triển nhiều loại kháng bệnh
    非常に生産性の高い家畜への品種改良をする :chọn lọc sinh sản với các loại gia súc cao sản

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X