• []

    n

    nải
    búi/chùm
    耳の前に垂れた髪の房 :Búi tóc mai rủ xuống trước tai.
    カリフラワーを房ごとに分ける :Tách súp lơ thành từng chùm một.

    n

    buồng

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X