• [ 分析 ]

    n

    sự phân tích
    分析の結果ヒ素を含んでいることがわかった. :Kết quả phân tích cho thấy rằng nó có chứa chất asen
    分析化学 :Hóa học phân tích
    phân tích

    [ 分析する ]

    vs

    phân tích
    状況を分析する: phân tích tình hình

    Kinh tế

    [ 分析 ]

    sự phân tích [analysis]

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X