• [ 干す ]

    n

    hong

    v5s, vt

    phơi/làm khô
    洗濯物を ~: phơi đồ giặt

    v5s, vt

    sấy

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X