• [ 待ちうける ]

    v1

    trông chờ

    [ 待ち受ける ]

    v1

    chờ đợi/mong đợi
    前途に待ち受ける難局を十分克服できる :có thể khắc phục được hết những khó khăn đang chờ đợi ở phía trước.
    人々を押し戻そうと待ち受ける :Mong đợi giữ mọi người quay trở lại.

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X