• [ 見込み ]

    n

    hi vọng/triển vọng/khả năng/dự đoán
    明日は雨が降る ~ だ。: Dự báo ngày mai trời sẽ có mưa.

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X