• [ 魅力的 ]

    adj-na

    có sức quyến rũ/đầy sức hút/có sức thu hút
    魅力的な投資環境: môi trường đầu tư có sức thu hút

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X