• [ 見る見る ]

    adv

    nhanh chóng (biến đổi)/trông thấy (biến đổi)
    子供は ~ 大きくなった。: Trẻ con lớn lên trông thấy.

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X