• [ 向ける ]

    v1

    chỉ mặt/chĩa về phía/hướng về phía
    人にマイクを ~: chĩa micrô về phía mọi người

    [ 剥ける ]

    v1

    bóc/gọt/lột

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X