• [ 武者 ]

    n

    người có võ/chiến sĩ/chiến binh/hiệp sĩ
    その騎馬武者は敵を倒そうと剣を使った :người hiệp sỹ đó đã dùng thanh kiếm của mình giết chết kẻ địch.
    騎馬武者 :hiệp sỹ

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X