• [ 休む ]

    n

    nghỉ ngơi

    v5m, vi

    nghỉ/vắng mặt/ngủ
    お休みなさい: chúc ngủ ngon
    学校を2日間~: nghỉ học hai ngày

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X