• [ 誘発 ]

    n

    sự gây ra/sự dẫn đến

    [ 誘発する ]

    vs

    gây ra/dẫn đến
    咳を誘発させる : gây ho

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X