• [ 緩める ]

    v1

    nới lỏng/làm chậm lại
    期限を~: nới lỏng thời hạn

    n

    nới

    n

    nới bớt

    Kỹ thuật

    [ 緩める ]

    nới lỏng/xoáy lỏng [unscrew]

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X