• [ 連盟 ]

    n

    liên minh
    日本学生野球連盟 :Liên minh hiệp hội bóng chày học sinh Nhật Bản
    連盟して事に当たる :Liên kết với nhau để làm việc
    liên đoàn

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X