• [ 弁える ]

    v1

    nhận rõ/nhận ra (cái đúng sai)
    礼儀をよくわきまえている :Luôn biết rõ về nghi thức lễ nghi
    この事をよくわきまえておけ. :Tôi nhận thức rõ về điều này.

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X