• [ アイソトープ治療 ]

    n

    phương pháp trị liệu bằng chất đồng vị/trị liệu bằng chất đồng vị
    治療(過程)に入る: trong quá trình điều trị
    アレルギー(治療)に効く: có tác dụng chữa bệnh dị ứng

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X