• n

    chi phí nhàn rỗi/chi phí
    コスト・ミニマム: Chi phí thấp nhất
    オポチュニティ・コスト: Chi phí cơ hội
    安全と保険のコスト: Chi phí cho bảo hiểm và an ninh

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X