• [ ウラン鉱 ]

    n

    quặng uranium
    火山関連型ウラン鉱床: sàng quặng uranium dạng xuất hiện từ núi lửa
    不整合関連型ウラン鉱床: sàng quặng uranium tạp, không đồng đều
    ウラン鉱山: mỏ quặng uranium

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X