• n

    máy chém

    n

    máy xén giấy/máy chém/máy xén
    (人)をギロチンで処刑する : hành hình ai đó bằng máy chém
    ギロチン・チョーク : chốt máy chém
    ギロチン裁断機 : máy xén lông cừu

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X