• n

    công/con công
    自然色のクジャク: con công có màu tự nhiên
    尾を広げたクジャク: công xòe đuôi rộng
    クジャクのように気取って歩く: đi oai vệ như công
    クジャクの羽は壮観である: bộ lông của công thật đẹp

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X