• n

    người theo đạo Thiên chúa/tín đồ Thiên chúa giáo
    人食いとクリスチャン: người theo đạo Thiên chúa và tục ăn thịt người
    (人)をクリスチャンネームで呼ぶ: gọi (ai) bằng tên theo đạo Thiên Chúa
    クリスチャンカトリック教会: nhà thờ đạo công giáo của tín đồ thiên chúa giáo

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X