• adj-na, adv

    nhuyễn/mềm nhão/nhão nhoét/hổ lốn/lung tung/linh tinh/lộn tùng phèo
    散々グチャグチャにして、食べないなんて!: sau khi nghịch cho đến nhão nhoét ra, nó chẳng chịu ăn nữa
    グチャグチャで〔家の中が〕: trong nhà như một đống hổ lốn (trông lộn tùng phèo, lung tung cả lên)
    書類の順番をグチャグチャにする: thứ tự tài liệu lung tung (linh tinh, lộn tùng phèo)
    グチャグチャになって〔物が〕:

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X