• n

    lồng/chuồng/cũi
    安全ケージは衝突の際に運転手と他の乗っている人たちを守ります: lồng an toàn sẽ bảo vệ tài xế và hành khách khi bị va chạm
    ケージで育った鳥: Chim nuôi trong lồng

    Kỹ thuật

    vòng ngoài [cage]
    Explanation: Vòng ngoài giữ bi của ổ lăn hay giữ miếng đệm.

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X