• n

    khóa học/khóa
    コース・ナンバー: số hiệu khóa học
    コース・プログラマ: người lên chương trình khóa học
    ~の訓練コース: khóa đào tạo của ~
    いつもの決まったコース: khóa học lúc nào cũng được quyết định

    Kỹ thuật

    dòng [course]
    hành trình [course]
    hướng [course]
    khóa (học) [course]
    tiến trình [course]

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X