• n

    huấn luyện viên
    熱心なコーチ: huấn luyện viên nhiệt tình
    スポーツ・コーチ: huấn luyện viên thể thao
    水泳のコーチ: huấn luyện viên bơi lội
    私たちにはコーチがいない: chúng tôi không có huấn luyện viên
    高校時代の(人)をコーチしたことがある: đã từng là huấn luyện viên của ai hồi cấp ba
    運動選手をコーチする: huấn luyện cầu thủ

    n

    xe ô tô liên tỉnh

    Kỹ thuật

    toa xe khách/xe buýt [coach]

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X