• Kỹ thuật

    [ サーボきこう ]

    cơ cấu phụ trợ [servomechanism]
    Explanation: 物の速度、角度、位置、姿勢などを規定値に保つように構成された自動制御系。

    Tin học

    [ サーボきこう ]

    cơ cấu phụ [servomechanism]
    Explanation: Là hệ thống điều khiển trong đó đầu ra cuối cùng của hệ thống là chuyển động cơ khí. Cơ cấu phụ sử dụng tín hiệu phản hồi để điều khiển vị trí, tốc độ, gia tốc của thiết bị cơ khí.

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X