• adj-na

    mịn màng/mượt mà
     ~ スキン: làn da mịn màng

    n

    sự trơn mịn/sự mịn màng

    adj-na

    trôi trảy/trơn tru
    仕事が ~ に進む。: Công việc tiến triển trôi chảy, thuận lợi

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X