• adj-na

    chặt/bó sát/vừa sát người
     ~ スカート: juýp bó sát người

    n

    sự vừa sát/sự bó sát/sự vừa vặn
     ~ バック: bìa gáy sách kiểu dính sát trang sách

    Kỹ thuật

    chặt/kín (hơi) [tight]

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X